費爾南德斯 fèi ěr nán dé sī · phí nhĩ nam đức tư Hán Việt: phí nhĩ nam đức tư · Pinyin: fèi ěr nán dé sī Tổng quan Cấu tạo: 費 (phí) + 爾 (nhĩ) + 南 (nam) + 德 (đức) + 斯 (tư)Pinyinfèi ěr nán dé sīHán Việtphí nhĩ nam đức tưCấu tạo費 + 爾 + 南 + 德 + 斯 · phí + nhĩ + nam + đức + tư nghĩa thành phần: phí + nhĩ + nam + đức + tư