費爾班剋斯

fèi ěr bān kè sī phí nhĩ ban khắc tư

Hán Việt: phí nhĩ ban khắc tư · Pinyin: fèi ěr bān kè sī

Tổng quan

Cấu tạo: (phí) + (nhĩ) + (ban) + (khắc) + (tư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Fairbanks