費爾達巴德 Fèi'ěrdábādé · phí nhĩ đạt ba đức Hán Việt: phí nhĩ đạt ba đức · Pinyin: Fèi'ěrdábādé Tổng quan Cấu tạo: 費 (phí) + 爾 (nhĩ) + 達 (đạt) + 巴 (ba) + 德 (đức)PinyinFèi'ěrdábādéHán Việtphí nhĩ đạt ba đứcCấu tạo費 + 爾 + 達 + 巴 + 德 · phí + nhĩ + đạt + ba + đức nghĩa thành phần: phí + nhĩ + đạt + ba + đức Nghĩa EngCihui Faridabad