費米實驗室
phí mễ thật nghiệm thất
Hán Việt: phí mễ thật nghiệm thất · Pinyin: fèi mǐ shí yàn shì
Tổng quan
Cấu tạo: 費 (phí) + 米 (mễ) + 實 (thật) + 驗 (nghiệm) + 室 (thất)
Hán Việt: phí mễ thật nghiệm thất · Pinyin: fèi mǐ shí yàn shì
Cấu tạo: 費 (phí) + 米 (mễ) + 實 (thật) + 驗 (nghiệm) + 室 (thất)