費馬小定理 fèi mǎ xiǎo dìng lǐ · phí mã tiểu định lí Hán Việt: phí mã tiểu định lí · Pinyin: fèi mǎ xiǎo dìng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 費 (phí) + 馬 (mã) + 小 (tiểu) + 定 (định) + 理 (lí)Pinyinfèi mǎ xiǎo dìng lǐHán Việtphí mã tiểu định líCấu tạo費 + 馬 + 小 + 定 + 理 · phí + mã + tiểu + định + lí nghĩa thành phần: phí + mã + tiểu + định + lí