賀克沙黴素 hạ khắc sa mi tố Hán Việt: hạ khắc sa mi tố Tổng quan Cấu tạo: 賀 (hạ) + 克 (khắc) + 沙 (sa) + 黴 (mi) + 素 (tố)Hán Việthạ khắc sa mi tốCấu tạo賀 + 克 + 沙 + 黴 + 素 · hạ + khắc + sa + mi + tố nghĩa thành phần: hạ + khắc + sa + mi + tố