賄賂陪審員 hối lộ bồi thẩm viên Hán Việt: hối lộ bồi thẩm viên Tổng quan Cấu tạo: 賄 (hối) + 賂 (lộ) + 陪 (bồi) + 審 (thẩm) + 員 (viên)Hán Việthối lộ bồi thẩm viênCấu tạo賄 + 賂 + 陪 + 審 + 員 · hối + lộ + bồi + thẩm + viên nghĩa thành phần: hối + lộ + bồi + thẩm + viên