资寿尼妙总禅师
tư thọ ni diệu tổng thiện sư
Hán Việt: tư thọ ni diệu tổng thiện sư
Tổng quan
Cấu tạo: 资 (tư) + 寿 (thọ) + 尼 (ni) + 妙 (diệu) + 总 (tổng) + 禅 (thiện) + 师 (sư)
Hán Việt: tư thọ ni diệu tổng thiện sư
Cấu tạo: 资 (tư) + 寿 (thọ) + 尼 (ni) + 妙 (diệu) + 总 (tổng) + 禅 (thiện) + 师 (sư)