資本充足率 tư bổn sung túc suất Hán Việt: tư bổn sung túc suất Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 本 (bổn) + 充 (sung) + 足 (túc) + 率 (suất)Hán Việttư bổn sung túc suấtCấu tạo資 + 本 + 充 + 足 + 率 · tư + bổn + sung + túc + suất nghĩa thành phần: tư + bổn + sung + túc + suất Nghĩa EngCihui 資本充足率 īběn chōngzú lǜ n. <econ.> capital adequacy ratio