資本週轉期 zī běn zhōu zhuǎn qī · tư bổn chu chuyển kì Hán Việt: tư bổn chu chuyển kì · Pinyin: zī běn zhōu zhuǎn qī Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 本 (bổn) + 週 (chu) + 轉 (chuyển) + 期 (kì)Pinyinzī běn zhōu zhuǎn qīHán Việttư bổn chu chuyển kìCấu tạo資 + 本 + 週 + 轉 + 期 · tư + bổn + chu + chuyển + kì nghĩa thành phần: tư + bổn + chu + chuyển + kì