齎盜糧,借賊兵

jī dào liáng,jiè zéi bīng

Pinyin: jī dào liáng,jiè zéi bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tê) + (đạo) + (lương) + + (tá) + (tặc) + (binh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赍:以物送人;兵:兵器,武器。送给盗贼粮食,借给盗贼武器。比喻帮助敌人或坏人。