賴甲四環素 lại giáp tứ hoàn tố Hán Việt: lại giáp tứ hoàn tố Tổng quan Cấu tạo: 賴 (lại) + 甲 (giáp) + 四 (tứ) + 環 (hoàn) + 素 (tố)Hán Việtlại giáp tứ hoàn tốCấu tạo賴 + 甲 + 四 + 環 + 素 · lại + giáp + tứ + hoàn + tố nghĩa thành phần: lại + giáp + tứ + hoàn + tố