賴訥巴澤爾 lài nè bā zé ěr · lại nột ba trạch nhĩ Hán Việt: lại nột ba trạch nhĩ · Pinyin: lài nè bā zé ěr Tổng quan Cấu tạo: 賴 (lại) + 訥 (nột) + 巴 (ba) + 澤 (trạch) + 爾 (nhĩ)Pinyinlài nè bā zé ěrHán Việtlại nột ba trạch nhĩCấu tạo賴 + 訥 + 巴 + 澤 + 爾 · lại + nột + ba + trạch + nhĩ nghĩa thành phần: lại + nột + ba + trạch + nhĩ