賴訥巴澤爾

lài nè bā zé ěr lại nột ba trạch nhĩ

Hán Việt: lại nột ba trạch nhĩ · Pinyin: lài nè bā zé ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (lại) + (nột) + (ba) + (trạch) + (nhĩ)