賽弗特星系 sài fú té xīng xì · tái phất đặc tinh hệ Hán Việt: tái phất đặc tinh hệ · Pinyin: sài fú té xīng xì Tổng quan Cấu tạo: 賽 (tái) + 弗 (phất) + 特 (đặc) + 星 (tinh) + 系 (hệ)Pinyinsài fú té xīng xìHán Việttái phất đặc tinh hệCấu tạo賽 + 弗 + 特 + 星 + 系 · tái + phất + đặc + tinh + hệ nghĩa thành phần: tái + phất + đặc + tinh + hệ