賽貝斯公司 sài bèi sī gōng sī · tái bối tư công ti Hán Việt: tái bối tư công ti · Pinyin: sài bèi sī gōng sī Tổng quan Cấu tạo: 賽 (tái) + 貝 (bối) + 斯 (tư) + 公 (công) + 司 (ti)Pinyinsài bèi sī gōng sīHán Việttái bối tư công tiCấu tạo賽 + 貝 + 斯 + 公 + 司 · tái + bối + tư + công + ti nghĩa thành phần: tái + bối + tư + công + ti