Tổng quan
Cấu tạo: 賽 (tái) + 跑 (bào) + 運 (vận) + 動 (động) + 員 (viên)
- Hán Việt
- tái bào vận động viên
- Cấu tạo
- 賽 + 跑 + 運 + 動 + 員 · tái + bào + vận + động + viên
nghĩa thành phần: tái + bào + vận + động + viên
Từ liên quan
Gần nghĩa
动员发言 · 动员解除 · 赛跑选手 · 动员大会 · 动员起来 · 赛跑训练