賽馬出場表

tái mã xuất tràng biểu

Hán Việt: tái mã xuất tràng biểu

Tổng quan

danh từ đua ngựa

Cấu tạo: (tái) + (mã) + (xuất) + (tràng) + (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui danh từ đua ngựa