赞叹供养杂行
tán thán cung dưỡng tạp hành
Hán Việt: tán thán cung dưỡng tạp hành
Tổng quan
tán thán cung dưỡng tạp hạnh (術語)讚嘆供養諸佛菩薩諸天而為往生之因也。☸
Cấu tạo: 赞 (tán) + 叹 (thán) + 供 (cung) + 养 (dưỡng) + 杂 (tạp) + 行 (hành)
Nghĩa
Việt
- Cihui tán thán cung dưỡng tạp hạnh (術語)讚嘆供養諸佛菩薩諸天而為往生之因也。☸