贊成的樣子 zàn chéng de yàng zi · tán thành đích dạng tử Hán Việt: tán thành đích dạng tử · Pinyin: zàn chéng de yàng zi Tổng quan Cấu tạo: 贊 (tán) + 成 (thành) + 的 (đích) + 樣 (dạng) + 子 (tử)Pinyinzàn chéng de yàng ziHán Việttán thành đích dạng tửCấu tạo贊 + 成 + 的 + 樣 + 子 · tán + thành + đích + dạng + tử nghĩa thành phần: tán + thành + đích + dạng + tử