贏利可能性
doanh lợi khả năng tính
Hán Việt: doanh lợi khả năng tính · Pinyin: yíng lì kě néng xìng
Tổng quan
Cấu tạo: 贏 (doanh) + 利 (lợi) + 可 (khả) + 能 (năng) + 性 (tính)
Hán Việt: doanh lợi khả năng tính · Pinyin: yíng lì kě néng xìng
Cấu tạo: 贏 (doanh) + 利 (lợi) + 可 (khả) + 能 (năng) + 性 (tính)