赢球

yíng qiúdoanh cầu

Hán Việt: doanh cầu · Pinyin: yíng qiú

Tổng quan

(thể thao bóng) thắng trận

Cấu tạo: 贏 (doanh) + 球 (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thắng trận bóng
  • Google Alex v6 thắng trận đấu

Eng

  • Cihui (ball sports) to win a match

Đức

  • Handedict Siegtreffer

Từ liên quan

Gần nghĩa

球会 · 球体 · 球儿 · 球兒 · 球化 · 球友 · 球台 · 球员