赤平投影網 xích bình đầu ảnh võng Hán Việt: xích bình đầu ảnh võng Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 平 (bình) + 投 (đầu) + 影 (ảnh) + 網 (võng)Hán Việtxích bình đầu ảnh võngCấu tạo赤 + 平 + 投 + 影 + 網 · xích + bình + đầu + ảnh + võng nghĩa thành phần: xích + bình + đầu + ảnh + võng