赤手空拳地
xích thủ không quyền địa
Hán Việt: xích thủ không quyền địa
Tổng quan
Cấu tạo: 赤 (xích) + 手 (thủ) + 空 (không) + 拳 (quyền) + 地 (địa)
Hán Việt: xích thủ không quyền địa
Cấu tạo: 赤 (xích) + 手 (thủ) + 空 (không) + 拳 (quyền) + 地 (địa)