赤海葵紅素 xích hải quỳ hồng tố Hán Việt: xích hải quỳ hồng tố Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 海 (hải) + 葵 (quỳ) + 紅 (hồng) + 素 (tố)Hán Việtxích hải quỳ hồng tốCấu tạo赤 + 海 + 葵 + 紅 + 素 · xích + hải + quỳ + hồng + tố nghĩa thành phần: xích + hải + quỳ + hồng + tố