赤瓦不剌海

chì wǎ bù lá hǎi xích ngõa bất lạt hải

Hán Việt: xích ngõa bất lạt hải · Pinyin: chì wǎ bù lá hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (xích) + (ngõa) + (bất) + (lạt) + (hải)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 該死。譯自女真語,常用作罵詞。元.孟漢卿《魔合羅》第三折:「赤瓦不剌海猢猻頭,嘗我那明晃晃勢劍銅鍘。」元.李直夫《虎頭牌》第三折:「纔打到三十,赤瓦不剌海!你也忒官不威牙爪威。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 女真语音译词。詈词。犹言该打的,该死的。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.女真语音译词。詈词。犹言该打的,该死的。