赤繩繫足

chì shéng jì zú xích thằng hệ túc

Hán Việt: xích thằng hệ túc · Pinyin: chì shéng jì zú

Tổng quan

Cấu tạo: (xích) + (thằng) + (hệ) + (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赤绳:红绳;系:结、扣。旧指男女双方经由媒人介绍而成亲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.相传月下老人主司人间婚姻,其囊中有赤绳,于冥冥之中系住男女之足,双方即注定为夫妇。
  • Tân Hoa Tự Điển 赤绳红绳;系结、扣。旧指男女双方经由媒人介绍而成亲。

Eng

  • Cihui 赤繩繫足 hìshéngjìzú f.e. be united in wedlock

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

好梦难成