赤膽忠心

chì dǎn zhōng xīn xích đảm trung tâm

Hán Việt: xích đảm trung tâm · Pinyin: chì dǎn zhōng xīn

Tổng quan

nghĩa đen: trung thành bụng đỏ (thành ngữ) | trung thành hết lòng | phục vụ ai đó bằng cả thân xác và tâm hồn

Cấu tạo: (xích) + (đảm) + (trung) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa đen: trung thành bụng đỏ (thành ngữ) | trung thành hết lòng | phục vụ ai đó bằng cả thân xác và tâm hồn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赤:比喻真纯。形容十分忠诚。
  • Tân Hoa Tự Điển 赤比喻真纯。形容十分忠诚。

Eng

  • CC-CEDICT lit. red-bellied devotion (idiom); wholehearted loyalty|to serve sb with body and soul
  • Cihui 赤膽忠心 hìdǎnzhōngxīn f.e. utter devotion; loyalty

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

忠心耿耿