脚的

cước đích

Hán Việt: cước đích

Tổng quan

thuộc đùi bàn đạp (xe đạp, đàn pianô), (âm nhạc) âm nền, đạp bàn đạp, đạp xe đạp; đạp (xe đạp), (động vật học) (thuộc) chân

Cấu tạo: 腳 (cước) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc về chân

Từ liên quan

Gần nghĩa

脚的动作 · 的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当