脚的动作

cước đích động tác

Hán Việt: cước đích động tác

Tổng quan

động tác chân (trong các môn quyền Anh, bóng đá, bóng bàn...)

Cấu tạo: 腳 (cước) + 的 (đích) + 動 (động) + 作 (tác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 động tác chân

Từ liên quan

Gần nghĩa

动作研究 · 动作学 · 动作片 · 动作的 · 动作缓慢的 · 动作迟钝的 · 动作一致 · 动作中枢