赤膽忠心的

xích đảm trung tâm đích

Hán Việt: xích đảm trung tâm đích

Tổng quan

trung thành (với đảng...), giữ vững nguyên tắc, kiên trì nguyên tắc, người rất trung thành, người kiên trì nguyên tắc

Cấu tạo: (xích) + (đảm) + (trung) + (tâm) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trung thành (với đảng...), giữ vững nguyên tắc, kiên trì nguyên tắc, người rất trung thành, người kiên trì nguyên tắc