赤誠相見

chì chéng xiàng jiàn xích thành tương kiến

Hán Việt: xích thành tương kiến · Pinyin: chì chéng xiàng jiàn

Tổng quan

chia sẻ thẳng thắn và chân thành

Cấu tạo: (xích) + (thành) + (tương) + (kiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chia sẻ thẳng thắn và chân thành

Eng

  • CC-CEDICT candidly sharing confidences
  • Cihui candidly sharing confidences

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

肝胆相照