赤身裸體的 xích thân lỏa thể đích Hán Việt: xích thân lỏa thể đích Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 身 (thân) + 裸 (lỏa) + 體 (thể) + 的 (đích)Hán Việtxích thân lỏa thể đíchCấu tạo赤 + 身 + 裸 + 體 + 的 · xích + thân + lỏa + thể + đích nghĩa thành phần: xích + thân + lỏa + thể + đích