霞径

xiá jìnghà kính

Hán Việt: hà kính · Pinyin: xiá jìng

Tổng quan

con đường mờ sương

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.云遮雾障的高山小径。 2.以云霞为通道。指仙路。

Cấu tạo: 霞 (hà) + 徑 (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con đường của các tiên nhân Đạo giáo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.云遮雾障的高山小径。 2.以云霞为通道。指仙路。

Eng

  • Cihui a misty path; the path of the Daoist immortals

Từ liên quan

Gần nghĩa

径向 · 径庭 · 径流 · 径直 · 径自 · 径赛 · 径距 · 径路