赫丘勒白羅 hè qiū lēi bái luó · hách khâu lặc bạch la Hán Việt: hách khâu lặc bạch la · Pinyin: hè qiū lēi bái luó Tổng quan Cấu tạo: 赫 (hách) + 丘 (khâu) + 勒 (lặc) + 白 (bạch) + 羅 (la)Pinyinhè qiū lēi bái luóHán Việthách khâu lặc bạch laCấu tạo赫 + 丘 + 勒 + 白 + 羅 · hách + khâu + lặc + bạch + la nghĩa thành phần: hách + khâu + lặc + bạch + la