赫伯特胡佛 hè bó tè hú fó · hách bá đặc hồ phật Hán Việt: hách bá đặc hồ phật · Pinyin: hè bó tè hú fó Tổng quan Cấu tạo: 赫 (hách) + 伯 (bá) + 特 (đặc) + 胡 (hồ) + 佛 (phật)Pinyinhè bó tè hú fóHán Việthách bá đặc hồ phậtCấu tạo赫 + 伯 + 特 + 胡 + 佛 · hách + bá + đặc + hồ + phật nghĩa thành phần: hách + bá + đặc + hồ + phật