赫伯特阿赫特佈施
hách bá đặc a hách đặc bố thi
Hán Việt: hách bá đặc a hách đặc bố thi · Pinyin: hè bó tè ā hè tè bù shī
Tổng quan
Cấu tạo: 赫 (hách) + 伯 (bá) + 特 (đặc) + 阿 (a) + 赫 (hách) + 特 (đặc) + 佈 (bố) + 施 (thi)
Hán Việt: hách bá đặc a hách đặc bố thi · Pinyin: hè bó tè ā hè tè bù shī
Cấu tạo: 赫 (hách) + 伯 (bá) + 特 (đặc) + 阿 (a) + 赫 (hách) + 特 (đặc) + 佈 (bố) + 施 (thi)