赫爾曼一世 hè ěr màn yī shì · hách nhĩ mạn nhất thế Hán Việt: hách nhĩ mạn nhất thế · Pinyin: hè ěr màn yī shì Tổng quan Cấu tạo: 赫 (hách) + 爾 (nhĩ) + 曼 (mạn) + 一 (nhất) + 世 (thế)Pinyinhè ěr màn yī shìHán Việthách nhĩ mạn nhất thếCấu tạo赫 + 爾 + 曼 + 一 + 世 · hách + nhĩ + mạn + nhất + thế nghĩa thành phần: hách + nhĩ + mạn + nhất + thế