赫爾曼戈林 hè ěr màn gē lín · hách nhĩ mạn qua lâm Hán Việt: hách nhĩ mạn qua lâm · Pinyin: hè ěr màn gē lín Tổng quan Cấu tạo: 赫 (hách) + 爾 (nhĩ) + 曼 (mạn) + 戈 (qua) + 林 (lâm)Pinyinhè ěr màn gē línHán Việthách nhĩ mạn qua lâmCấu tạo赫 + 爾 + 曼 + 戈 + 林 · hách + nhĩ + mạn + qua + lâm nghĩa thành phần: hách + nhĩ + mạn + qua + lâm