赫爾曼齊謝爾
hách nhĩ mạn tề tạ nhĩ
Hán Việt: hách nhĩ mạn tề tạ nhĩ · Pinyin: hè ěr màn qí xiè ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 赫 (hách) + 爾 (nhĩ) + 曼 (mạn) + 齊 (tề) + 謝 (tạ) + 爾 (nhĩ)
Hán Việt: hách nhĩ mạn tề tạ nhĩ · Pinyin: hè ěr màn qí xiè ěr
Cấu tạo: 赫 (hách) + 爾 (nhĩ) + 曼 (mạn) + 齊 (tề) + 謝 (tạ) + 爾 (nhĩ)