赫爾穆特科爾

hè ěr mù tè kē ěr hách nhĩ mục đặc khoa nhĩ

Hán Việt: hách nhĩ mục đặc khoa nhĩ · Pinyin: hè ěr mù tè kē ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (hách) + (nhĩ) + (mục) + (đặc) + (khoa) + (nhĩ)