赫弈

hách dịch

Hán Việt: hách dịch

Tổng quan

Vẻ dữ dằn khiến người khác sợ — Ta còn hiểu là làm vẻ oai nghiêm, lên mặt với người khác

Cấu tạo: 赫 (hách) + 弈 (dịch)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Ta còn hiểu là làm vẻ oai nghiêm, lên mặt với người khác

Từ liên quan

Gần nghĩa

赫兹 · 赫尔 · 赫山 · 赫德 · 赫拉 · 赫本 · 赫然 · 赫章