赫拉

hè lāhách lạp

Hán Việt: hách lạp · Pinyin: hè lā

Tổng quan

Hera (vợ của Zeus)

Cấu tạo: 赫 (hách) + 拉 (lạp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hera
  • VietPhrases Hách Lạp

Eng

  • Cihui Hera (wife of Zeus)

Đức

  • Handedict Hera (griech. Göttin)

Từ liên quan

Gần nghĩa

赫拉特 · 赫拉特省 · 拉K · 拉丁 · 拉上 · 拉丝 · 拉了 · 拉伤