赫拉克勒斯 Hèlākèlèsī · hách lạp khắc lặc tư Hán Việt: hách lạp khắc lặc tư · Pinyin: Hèlākèlèsī Tổng quan Cấu tạo: 赫 (hách) + 拉 (lạp) + 克 (khắc) + 勒 (lặc) + 斯 (tư)PinyinHèlākèlèsīHán Việthách lạp khắc lặc tưCấu tạo赫 + 拉 + 克 + 勒 + 斯 · hách + lạp + khắc + lặc + tư nghĩa thành phần: hách + lạp + khắc + lặc + tư Nghĩa EngCihui Heracles