赫爾曼德

hè ěr màn déhách nhĩ mạn đức

Hán Việt: hách nhĩ mạn đức · Pinyin: hè ěr màn dé

Tổng quan

Helmand (tên)

Cấu tạo: 赫 (hách) + 爾 (nhĩ) + 曼 (mạn) + 德 (đức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tỉnh Helmand ở miền nam Afghanistan, thủ phủ Lashkar Gah

Eng

  • Cihui Helmand (name); Helmand province of south Afghanistan, capital Lashkar Gah

Từ liên quan

Gần nghĩa

曼德拉草 · 赫爾墨斯 · 赫爾穆特 · 赫爾辛基 · 曼德勒 · 曼德拉 · 曼德琳 · 赫爾曼