赫爾曼梅爾維爾
hách nhĩ mạn mai nhĩ duy nhĩ
Hán Việt: hách nhĩ mạn mai nhĩ duy nhĩ · Pinyin: hè ěr màn méi ěr wéi ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 赫 (hách) + 爾 (nhĩ) + 曼 (mạn) + 梅 (mai) + 爾 (nhĩ) + 維 (duy) + 爾 (nhĩ)
Hán Việt: hách nhĩ mạn mai nhĩ duy nhĩ · Pinyin: hè ěr màn méi ěr wéi ěr
Cấu tạo: 赫 (hách) + 爾 (nhĩ) + 曼 (mạn) + 梅 (mai) + 爾 (nhĩ) + 維 (duy) + 爾 (nhĩ)