赫爾曼黑塞 hè ěr màn hēi sāi · hách nhĩ mạn hắc tắc Hán Việt: hách nhĩ mạn hắc tắc · Pinyin: hè ěr màn hēi sāi Tổng quan Cấu tạo: 赫 (hách) + 爾 (nhĩ) + 曼 (mạn) + 黑 (hắc) + 塞 (tắc)Pinyinhè ěr màn hēi sāiHán Việthách nhĩ mạn hắc tắcCấu tạo赫 + 爾 + 曼 + 黑 + 塞 · hách + nhĩ + mạn + hắc + tắc nghĩa thành phần: hách + nhĩ + mạn + hắc + tắc