赫費斯提翁 hè fèi sī tí wēng · hách phí tư đề ông Hán Việt: hách phí tư đề ông · Pinyin: hè fèi sī tí wēng Tổng quan Cấu tạo: 赫 (hách) + 費 (phí) + 斯 (tư) + 提 (đề) + 翁 (ông)Pinyinhè fèi sī tí wēngHán Việthách phí tư đề ôngCấu tạo赫 + 費 + 斯 + 提 + 翁 · hách + phí + tư + đề + ông nghĩa thành phần: hách + phí + tư + đề + ông