赬蟞

Tổng quan

Cấu tạo: 赪 (xanh) + 蟞

Từ liên quan

Gần nghĩa

蟞蜉 · 赪尾 · 赪霞 · 赪颜 · 赬卵 · 赬壤 · 赬尾 · 赬怒