赬怒 xanh nộ Hán Việt: xanh nộ Tổng quan Cấu tạo: 赪 (xanh) + 怒 (nộ)Hán Việtxanh nộCấu tạo赪 + 怒 · xanh + nộ nghĩa thành phần: xanh + nộ Từ liên quan Gần nghĩa怒叱 · 怒号 · 怒吠 · 怒吼 · 怒喝 · 怒容 · 怒怨 · 怒怼