走了氣味的 tẩu liễu khí vị đích Hán Việt: tẩu liễu khí vị đích Tổng quan nhạt, nhạt nhẽo Cấu tạo: 走 (tẩu) + 了 (liễu) + 氣 (khí) + 味 (vị) + 的 (đích)Hán Việttẩu liễu khí vị đíchCấu tạo走 + 了 + 氣 + 味 + 的 · tẩu + liễu + khí + vị + đích nghĩa thành phần: tẩu + liễu + khí + vị + đích Nghĩa ViệtCihui nhạt, nhạt nhẽo